negative
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Tính từ : Phủ định, từ chối : Biểu thị sự không đồng ý, phủ nhận hoặc cự tuyệt một điều gì đó. Tiêu cực : Mang tính chất không tốt, không xây dựng, gây bất lợi hoặc hại. Âm : Trong toán học, điện học và nhiếp ảnh, chỉ giá trị nhỏ hơn 0, cực âm, hoặc hình ảnh đảo ngược màu sắc/ánh sáng. Danh từ : Lời từ chối, sự phủ định : Một câu trả lời hoặc hành động thể hiện sự không đồng ý. Điều...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Adjective : Expressing denial, refusal, or contradiction : Used to indicate the absence, opposite, or negation of something. Lacking positive or constructive qualities; pessimistic or harmful : Characterized by an absence of enthusiasm, hope, or advantage; often causing disadvantage or harm. Less than zero; mathematically denoting a quantity below zero : Represented by a minus sign (...
See full definition →