dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
nguyên tố
Words Mentioning "nguyên tố"
Ag
á kim
Al
Ar
As
Au
au
Bi
bi
Br
ca
Ca
chức
Cl
co
Cr
Cu
ga-li
H
hợp kim
hy-đrô
I
khử o-xy
ký hiệu
Mg
Mn
N
Na
na
Ne
nguyên tố
nguyên tử
nguyên tử số
no
o
đồng
đồng vị
o-xýt
Pb
phóng xạ
Pt
Ra
ra-đi
S
Sb
si
Si
Sn
số nguyên tố
sun-phua
Ti
trơ
u
U
Xe
Zn
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...