nhộn nhàng

Học thuật
Thân thiện
nhộn nhàng

Đường phố nhộn nhàng với nhiều người qua lại và cửa hàng đông đúc.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ồn ào, vui vẻ, nhiều hoạt động náo nhiệt: "nhộn nhàng" dùng để miêu tả một không gian, cảnh tượng hoặc không khí đông đúc, sôi động, tràn đầy tiếng ồn niềm vui, thường do nhiều người nhiều hoạt động diễn ra cùng lúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đường phố nhộn nhàng trong dịp Tết. (Cảnh đường phố rất đông vui, sôi động với nhiều hoạt động mua bán, đi lại trong những ngày Tết.)
    • Quán cà phê lúc nào cũng nhộn nhàng khách. (Quán cà phê luôn đông đúc, náo nhiệt nhiều khách.)
    • Không khí lễ hội thật nhộn nhàng rực rỡ. (Bầu không khí của lễ hội rất sôi động, vui tươi đầy màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhộn nhàng hẳn lên": trở nên sôi động, vui vẻ hơn nhiều so với trước đó.
    • Công viên nhộn nhàng hẳn lên khi chương trình biểu diễn âm nhạc. (Công viên trở nên rất náo nhiệt khi buổi biểu diễn nhạc sống.)
  • "cảnh nhộn nhàng": chỉ một quang cảnh, hiện trường đông đúc sôi động.
    • Cảnh nhộn nhàngchợ hoa ngày 30 Tết thật khó quên. (Hình ảnh tấp nập, rộn ràngchợ hoa vào đêm Giao thừa để lại ấn tượng sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhộn (tính từ, thân mật): một dạng rút gọn, thường dùng trong khẩu ngữ với nghĩa tương tự "nhộn nhàng" nhưng ngắn gọn hơn.
    • Quán ăn mới mở nên đông nhộn lắm. (Quán ăn mới khai trương nên khách đến rất đông náo nhiệt.)
  • Ồn ào (tính từ): nhiều tiếng động lớn, ầm ĩ. "Nhộn nhàng" thường mang sắc thái tích cực (vui vẻ), trong khi "ồn ào" có thể mang nghĩa trung tính hoặc tiêu cực.
  • Náo nhiệt (tính từ): rất sôi động, huyên náo. Gần nghĩa với "nhộn nhàng" nhưng nhấn mạnh hơn đến cường độ của sự sôi động.
  • Tấp nập (tính từ): đông người qua lại, hoạt động liên tục. Nhấn mạnh sự đông đúc các hoạt động diễn ra dồn dập.
Từ đồng nghĩa
  • Sôi động: nhiều hoạt động sôi nổi, tràn đầy năng lượng.
  • Rộn ràng: vui vẻ, náo nhiệt, thường đi kèm với những âm thanh vui tai (như tiếng cười, tiếng nói).
  • Huyên náo: ồn ào, náo động rất nhiều người nhiều tiếng ồn.
Từ trái nghĩa
  • Vắng vẻ: rất ít người, yên tĩnh.
  • Yên tĩnh: không tiếng ồn, im lặng.
  • Buồn tẻ: thiếu sự sôi nổi, không thú vị hoặc hấp dẫn.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • "Vui như hội" / "Vui như Tết": Các thành ngữ này diễn tả không khí vui vẻ, nhộn nhàng cực độ, tương tự như không khí trong một lễ hội hoặc ngày Tết. Chúng thường được dùng để so sánh với một cảnh tượng "nhộn nhàng".
    • Đám cướilàng vui như hội. (Đám cướilàng diễn ra trong không khí rất đông vui, nhộn nhàng.)
nhộn nhàng

Đường phố nhộn nhàng với nhiều người qua lại và cửa hàng đông đúc.

  1. ồn ào, vui vẻ: Đường phố nhộn nhàng.