nièce

Học thuật
Thân thiện
nièce

La nièce joue avec son chien dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cháu gái: Người con gái của anh trai, chị gái hoặc em trai, em gái của mình. Đâytừ dùng để chỉ mối quan hệ họ hàng trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ma nièce a cinq ans. (Cháu gái của tôi năm tuổi.)
    • Elle est la nièce de mon mari. ( ấycháu gái của chồng tôi.)
    • J'achète un cadeau pour ma nièce. (Tôi mua một món quà cho cháu gái của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nièce à la mode de Bretagne": Một cách gọi , ít phổ biến, dùng để chỉ cháu gái họ (con của anh chị em họ).
    • Dans certains textes anciens, on trouve l'expression "nièce à la mode de Bretagne". (Trong một số văn bản cổ, người ta tìm thấy cụm từ "nièce à la mode de Bretagne".)
Biến thể từ gần giống
  • Neveu (danh từ giống đực): Cháu trai (con của anh, chị, em).
    • Mon neveu et ma nièce jouent dans le jardin. (Cháu trai cháu gái của tôi đang chơi trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Petite-fille: Cháu gái (con của con mình). Lưu ý: "Petite-fille" chỉ quan hệ khác (thế hệ sau con), không phảitừ đồng nghĩa chính xác với "nièce".
  • Filleule: Con gái đỡ đầu. Đâymối quan hệ tinh thần, không phải huyết thống.
nièce

La nièce joue avec son chien dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. xem neveu
  2. cháu gái (con anh, con chị, con em)
    • nièce à la mode de Bretagne
      cháu gái họ

Từ chứa "nièce"