niche
Words Mentioning "niche"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Hốc, ô, khoảng lõm vào : Một khoảng không gian lõm vào trong một bức tường, thường được thiết kế để đặt đồ trang trí như tượng, bình hoa, hoặc đồ vật. Vị trí, vai trò, chỗ đứng thích hợp : Một vị trí hoặc vai trò phù hợp một cách đặc biệt với khả năng, tính cách, hoặc mong muốn của một người hoặc một tổ chức. Thị trường ngách, phân khúc chuyên biệt : (Trong kinh doanh và si...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Hốc tường : Một khoảng trống được tạo ra trong bức tường, thường dùng để đặt tượng, đồ trang trí, hoặc các vật dụng khác. Cũi chó : Một cấu trúc nhỏ, giống như một ngôi nhà nhỏ, dành cho chó. (Thân mật) Trò chơi khăm, trò chơi xỏ : Một trò đùa tinh quái hoặc một mánh khóe nhằm đánh lừa ai đó. Ví dụ sử dụng Danh từ giống cái : Elle a placé un vase dans la niche du...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : (Ecology) : The specific role or position of an organism within its ecosystem, including how it interacts with its environment and other species, which affects its survival. (Architecture) : A shallow recess or alcove in a wall, typically used to hold a statue, ornament, or other decorative item. (General) : A specialized segment of the market, audience, or field for which a p...
See full definition →