nine
/nain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Số chín: Con số đứng sau số tám và trước số mười trong hệ đếm.
- Nhóm chín người: Một nhóm hoặc đội gồm chín thành viên, thường dùng trong thể thao.
- Quân bài có giá trị chín: Trong một bộ bài, lá bài được đánh dấu bằng chín biểu tượng (pips).
Tính từ:
- Có số lượng là chín: Mô tả một nhóm hoặc tập hợp gồm chín đơn vị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She is nine years old. (Cô bé chín tuổi.)
- The baseball team has nine players on the field. (Đội bóng chày có chín cầu thủ trên sân.)
- I have the nine of hearts in my hand. (Tôi có quân bài chín cơ trong tay.)
Tính từ:
- There are nine planets in the solar system. (Có chín hành tinh trong hệ mặt trời.) [Lưu ý: Đây là kiến thức cũ, dùng làm ví dụ về số lượng.]
- The committee is composed of nine members. (Ủy ban bao gồm chín thành viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
The nine: (Thần thoại Hy Lạp) Chín nàng thơ (Muses), các nữ thần bảo trợ cho nghệ thuật và khoa học.
- The poet invoked the nine for inspiration. (Nhà thơ đã cầu khẩn chín nàng thơ để tìm cảm hứng.)
To be dressed up to the nines: Ăn mặc cực kỳ đẹp, cực kỳ sang trọng và chỉn chu.
- She was dressed up to the nines for the gala. (Cô ấy ăn diện cực kỳ lộng lẫy cho buổi dạ hội.)
Nine times out of ten: Cứ mười lần thì có đến chín lần; hầu như luôn luôn, thường thường.
- Nine times out of ten, he takes the bus to work. (Hầu như lúc nào anh ấy cũng đi làm bằng xe buýt.)
Nine tenths: Chín phần mười; phần lớn, hầu hết.
- Nine tenths of the work is already finished. (Chín phần mười công việc đã hoàn thành.)
Biến thể và từ gần giống
Ninth (tính từ, danh từ): Thứ chín; một phần chín.
- This is her ninth birthday. (Đây là sinh nhật lần thứ chín của cô bé.)
- He finished in ninth place. (Anh ấy về đích ở vị trí thứ chín.)
Nineteen (danh từ, tính từ): Số mười chín.
- Ninety (danh từ, tính từ): Số chín mươi.
Từ đồng nghĩa
- IX: Số La Mã biểu thị cho số chín.
- Niner (tiếng lóng, đặc biệt trong liên lạc vô tuyến): Cách nói rõ ràng số chín để tránh nhầm lẫn.
Thành ngữ liên quan
- A stitch in time saves nine: Mũi khâu đúng lúc tiết kiệm chín mũi khâu (nhấn mạnh việc giải quyết vấn đề ngay từ đầu sẽ tránh được nhiều rắc rối lớn hơn sau này).
- On cloud nine: Cực kỳ hạnh phúc, vui sướng.
- She's been on cloud nine since she got the promotion. (Cô ấy cực kỳ hạnh phúc kể từ khi được thăng chức.)
- The whole nine yards: Mọi thứ, toàn bộ, không thiếu thứ gì.
- They prepared for the party—decorations, food, music, the whole nine yards. (Họ chuẩn bị cho bữa tiệc—đồ trang trí, thức ăn, âm nhạc, đủ mọi thứ.)
tính từ
- chín
- nine times out of tencứ mười lần thì có đến chín lần; thường thường
- nine tenthschín phần mười, hầu hết
Idioms
- nine day's wondercái kỳ lạ nhất thời
danh từ
- số chín
- (đánh bài) quân chín
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thể dục,thể thao) đội bóng chín người
- (the nine) (thần thoại,thần học) chín nàng thơ
Idioms
- to crack someone up to the ninestâng bốc ai đến tận mây xanh, tán dương ai hết lời
- to be dressed up to the nines(xem) dress