nip

Không tìm thấy từ "nip"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Một cốc rượu nhỏ : Một lượng nhỏ đồ uống có cồn, thường là rượu mạnh. Cái cắn, cái véo, cái kẹp : Một hành động cắn nhẹ và nhanh, véo hoặc kẹp bằng ngón tay hoặc công cụ. Sự tê buốt, cơn giá rét : Cảm giác lạnh buốt, cắt da cắt thịt, thường do thời tiết. Lời nói cay độc : Một nhận xét hoặc bình luận ngắn gọn nhưng sắc bén và gây khó chịu. Động từ : Cắn nhẹ, véo, kẹp : Dùng...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small, sharp bite or pinch : A quick, biting action, often with the teeth or fingers. A small amount of alcoholic drink : A small, quick drink, especially of strong liquor. A sharp, stinging quality : A sensation of coldness or a sharp, pungent flavor. (Offensive Slang) : An offensive term for a person of Japanese descent. Verb : To bite or pinch sharply and quickly : To giv...

See full definition →