notch

Không tìm thấy từ "notch"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Vết khía hình chữ V hoặc chữ U : Một vết cắt, vết lõm nhỏ có hình dạng chữ V hoặc chữ U trên bề mặt của một vật. Khe núi, hẽm núi : Một lối đi hẹp, thấp giữa các ngọn núi hoặc đồi. Mức, mức độ (thông tục) : Một điểm hoặc cấp độ cụ thể trong một thang đo, đặc biệt là để chỉ sự tăng hoặc giảm. Ngoại động từ : Khía, cắt một vết khía hình chữ V : Tạo ra một vết lõm nhỏ hình chữ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small V-shaped or U-shaped cut or indentation made in a surface or edge : A physical mark or groove, often used for counting, measurement, or decoration. A narrow pass or gap between mountains : A geographical feature, a lower point in a mountain ridge. A level or degree on a scale : An informal way to refer to a step or grade in quality, intensity, or achievement. Verb : To...

See full definition →