note

Không tìm thấy từ "note"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Lời ghi, lời ghi chép : Một bản ghi chép ngắn gọn về thông tin quan trọng. Lời chú giải, lời chú thích : Một bình luận hoặc giải thích ngắn được thêm vào văn bản. Sự lưu ý, sự chú ý : Sự quan tâm hoặc chú ý đặc biệt. Bức thư ngắn : Một thông điệp viết tay ngắn gọn và không trang trọng. Phiếu, giấy (có giá trị) : Một tờ giấy đại diện cho một lời hứa trả tiền hoặc có giá trị...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Lời ghi, lời ghi chép : Chỉ một bản ghi chép ngắn gọn hoặc một mục trong sổ tay. Lời chú, lời chú thích : Một lời giải thích hoặc bình luận ngắn được thêm vào một văn bản. Thông tri, thông điệp, công hàm : Một văn bản chính thức ngắn gọn để truyền đạt thông tin, thường trong công việc hoặc ngoại giao. Bản kê tiền phải trả : Một danh sách chi tiết các khoản phải th...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A brief written record : A short piece of writing used to help someone remember something. A short personal letter or message : A brief, informal written communication. A single musical sound or its symbol : A symbol representing the pitch and duration of a sound in music. A particular quality, tone, or feeling : A distinctive character or atmosphere, especially in speech, wri...

See full definition →