notification

Không tìm thấy từ "notification"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự thông báo, sự báo tin : Hành động thông báo cho ai đó về một sự việc, một thông tin. Thông báo, văn bản thông báo : Bản thân thông điệp hoặc văn bản chính thức được gửi để truyền đạt thông tin. Ví dụ sử dụng Danh từ : I received a notification about the meeting change via email. (Tôi đã nhận được một thông báo về việc thay đổi cuộc họp qua email.) The company sent out a...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự báo, sự thông báo : Hành động thông báo, cho ai đó biết một thông tin chính thức hoặc quan trọng. Giấy báo, bản thông báo : Văn bản, tin nhắn hoặc tài liệu chứa đựng thông tin được thông báo một cách chính thức. Ví dụ sử dụng Danh từ giống cái : J'ai reçu une notification de la mairie concernant les travaux. (Tôi đã nhận được một thông báo từ tòa thị chính về c...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : An act of informing someone about something; a formal announcement : The primary meaning refers to the action or process of giving notice or making something known, often through an official or formal channel. A message, document, or signal that serves to inform : This refers to the specific piece of information or alert that is communicated, such as a pop-up on a device or a...

See full definition →