nugget
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cục, miếng nhỏ (kim loại quý) : Một khối nhỏ, rắn chắc của kim loại quý, đặc biệt là vàng, được tìm thấy trong tự nhiên. Miếng nhỏ, viên nhỏ (thực phẩm) : Một miếng nhỏ, thường có hình khối, của thức ăn, đặc biệt là thịt gà hoặc cá đã được tẩm bột và chiên. (Thông tục) Mẩu thông tin quý giá : Một phần nhỏ nhưng có giá trị của thông tin, sự thật, hoặc lời khuyên. Ví dụ sử dụ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A small, solid lump of a precious metal, especially gold, as found in nature : A "nugget" is a naturally occurring piece of native metal, typically irregular in shape, that has been eroded from its original source. A small, valuable piece of something : Figuratively, a "nugget" can refer to a small but significant piece of information, wisdom, or truth. (Informal, chiefly Aust...
See full definition →