dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

nurse

Words Mentioning "nurse"

ấp ủ
chăm chút
chắt chiu
gơ
hộ lý
hộ sĩ
mộng tưởng
nhũ mẫu
nữ cứu thương
nữ y tá
ôm
ôm ấp
phục vụ
săn sóc
vú em
y tá
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...