nut
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Quả hạch : Một loại quả khô, có vỏ cứng và thường chứa một hạt ăn được bên trong, như hạt điều, hạnh nhân, óc chó. Đai ốc : Một miếng kim loại nhỏ, thường hình lục giác, có lỗ ren bên trong để vặn vào bu lông, dùng trong kỹ thuật và lắp ráp. Đầu : (Tiếng lóng) Dùng để chỉ cái đầu của một người. Người đam mê, cuồng nhiệt : (Tiếng lóng) Chỉ một người cực kỳ yêu thích, say mê...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A hard-shelled seed : A dry fruit consisting of an edible kernel or meat enclosed in a tough, woody shell. Examples include walnuts, almonds, and hazelnuts. A metal block with a threaded hole : A small, typically hexagonal piece of metal with an internal screw thread, designed to be screwed onto a bolt to fasten things together. A person who is very enthusiastic about somethin...
See full definition →