nutcracker

/'nʌt,krækə/
Học thuật
Thân thiện
nutcracker

A child uses a nutcracker to open a walnut on the kitchen table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ kẹp hạt: Một công cụ cầm tay được thiết kế đặc biệt để tách vỏ cứng của các loại hạt như hạt óc chó, hạt dẻ, hạt phỉ.
    • Chim bổ hạt: Một loài chim thuộc họ Quạ (Corvidae), mỏ khỏe, chuyên ăn các loại hạt hạt thông.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Dụng cụ):

    • We need a nutcracker to open these walnuts. (Chúng ta cần một cái kẹp hạt để mở những quả óc chó này.)
    • The silver nutcracker was shaped like a soldier. (Cái kẹp hạt bằng bạc hình dạng như một người lính.)
  • Danh từ (Chim):

    • A nutcracker was spotted caching pine seeds in the forest. (Một con chim bổ hạt được nhìn thấy đang giấu hạt thông trong rừng.)
    • The spotted nutcracker has a loud, harsh call. (Chim bổ hạt đốm tiếng kêu lớn chói tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nutcracker face": Một cách diễn đạt mô tả khuôn mặt mũi cằm nhọn hoặc gần nhau, thường do rụng hết răng.
    • The old man had a kind smile, but some called it a nutcracker face. (Ông lão nụ cười hiền hậu, nhưng một số người gọi đó khuôn mặt "kẹp hạt".)
Biến thể từ gần giống
  • Nutcrackers (danh từ số nhiều): Thường dùng để chỉ dụng cụ kẹp hạt. Cũng tên một vở ballet nổi tiếng ("The Nutcracker").
  • Nutcracker suite (danh từ): Bản nhạc nổi tiếng từ vở ballet "Kẹp Hạt".
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Dụng cụ): Kernel cracker (dụng cụ tách hạt).
  • Danh từ (Chim): Seed-cracker (chim tách hạt) – cách gọi mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "nutcracker")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "nutcracker" một cách độc lập)

nutcracker

A child uses a nutcracker to open a walnut on the kitchen table.

danh từ, (thường) số nhiều
  1. cái kẹp quả hạch
  2. (động vật học) chim bổ hạt (họ quạ)
    • nutcracker face
      mặt mũi cằm nhọn; mặt mũi cằm gần nhau (do rụng hết răng)

Từ chứa "nutcracker"