nác
Từ gần giống
Found in Việt - Anh
Definition Noun (Dialectal) : Water : The liquid that is essential for life, found in rivers, rain, and lakes. This is a regional or dialectal variant of the standard Vietnamese word "nước." Usage Examples Noun : Trời mưa, hứng cái nác này về dùng. (It's raining, collect this rainwater to use.) Nác suối trong lắm. (The stream water is very clear.) Advanced Usage This word is primarily used in c...
See full definition →Found in Việt - Việt
Định nghĩa Danh từ (phương ngữ) : Nước : "nác" là cách phát âm địa phương (thường gặp ở một số vùng miền Trung, miền Nam) của từ "nước". Từ này chỉ chất lỏng không màu, không mùi, không vị, là thành phần chính của sông, hồ, biển, và cần thiết cho sự sống. Ví dụ cụ thể : Trong phương ngữ, "nác" có thể dùng để chỉ nước mưa, nước uống, hoặc nước nói chung. Ví dụ sử dụng (Nước mưa trong suốt, có th...
See full definition →Found in Việt - Pháp
Définition Nom (dialecte, principalement utilisé dans le Nord du Vietnam) : - Eau : Le mot "nác" est une variante dialectale de "nước", signifiant le liquide transparent, inodore et incolore essentiel à la vie. Il désigne l'eau en général. Exemples d'utilisation Nom : Trời đổ nác. (Il pleut. / Littéralement : Le ciel déverse de l'eau.) Cho tôi xin bát nác. (Donnez-moi un bol d'eau, s'il vous pl...
See full definition →