oïl
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (giống cái):
- Tiếng Oïl (Langue d'oïl): Tên gọi chung của một nhóm phương ngữ Rôman được sử dụng ở miền Bắc nước Pháp thời Trung Cổ, trong đó có phương ngữ Île-de-France sau này phát triển thành tiếng Pháp chuẩn hiện đại. Tên gọi này bắt nguồn từ cách nói "vâng" ("oui") trong các phương ngữ này, là "oïl", để phân biệt với nhóm phương ngữ "Langue d'oc" ở miền Nam nước Pháp sử dụng từ "oc" để nói "vâng".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La langue d'oïl est l'ancêtre du français moderne. (Tiếng Oïl là tổ tiên của tiếng Pháp hiện đại.)
- Au Moyen Âge, on distinguait la langue d'oïl au nord et la langue d'oc au sud. (Vào thời Trung Cổ, người ta phân biệt tiếng Oïl ở phía bắc và tiếng Oc ở phía nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Langue d'oïl": Cụm từ học thuật cố định dùng để chỉ nhóm ngôn ngữ/phương ngữ này. Không sử dụng từ "oïl" một cách độc lập.
- Les textes en ancien français étaient écrits dans une langue d'oïl. (Các văn bản bằng tiếng Pháp cổ được viết bằng một thứ tiếng Oïl.)
Biến thể và từ gần giống
- Langue d'oc (n.f): Nhóm phương ngữ Rôman được sử dụng ở miền Nam nước Pháp thời Trung Cổ (Occitan), nơi người ta dùng từ "oc" để nói "vâng".
- Francien (n.m): Phương ngữ cụ thể của vùng Île-de-France thuộc nhóm Langue d'oïl, là cơ sở chính để hình thành tiếng Pháp chuẩn.
Từ đồng nghĩa
- Ancien français (trong một số ngữ cảnh học thuật): Tiếng Pháp cổ, thường dùng để chỉ giai đoạn phát triển của tiếng Pháp từ một trong các phương ngữ Oïl.
- Langues du nord de la France (cách gọi mô tả): Các ngôn ngữ miền Bắc nước Pháp (thời Trung Cổ).
Lưu ý sử dụng
- Từ "oïl" hầu như không bao giờ được sử dụng đơn lẻ trong tiếng Pháp hiện đại. Nó luôn xuất hiện trong cụm từ cố định "langue d'oïl".
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, ngôn ngữ học hoặc nghiên cứu văn học Trung Cổ.
- (Langue d'oïl) (sử học) tiếng miền Bắc (nước Pháp)