o o

Học thuật
Thân thiện
o o

Người đàn ông ngáy o o trên giường.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Tiếng ngáy: Âm thanh phát ra khi một người đang ngủ say thở mạnh, tạo thành tiếng đều đều, trầm.
    • Tiếng gà gáy: Âm thanh do con gà trống phát ra, thường vào lúc sáng sớm.
dụ sử dụng
  • Tiếng ngáy:

    • Ông ấy ngủ ngáy o o cả đêm.
    • Căn phòng yên tĩnh, chỉ nghe tiếng ngáy o o từ phòng bên.
  • Tiếng gà gáy:

    • Trời chưa sáng hẳn, trong làng đã gáy o o.
    • Tiếng gà gáy o o báo hiệu một ngày mới bắt đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "o o" thường được dùng lặp lại để nhấn mạnh tính chất liên tục, đều đặn của âm thanh.
    • Tiếng ngáy o o khiến tôi không thể nào chợp mắt được.
Biến thể từ gần giống
  • Ồm ồm (từ tượng thanh): Thường dùng để mô tả giọng nói trầm hơi khàn.
  • Ù ù (từ tượng thanh): Mô tả âm thanh trầm, đều liên tục như tiếng máy chạy hoặc gió thổi mạnh.
Từ đồng nghĩa
  • Khò khò (từ tượng thanh): Cũng dùng để mô tả tiếng ngáy.
    • Anh ta ngủ khò khò như một chú heo con.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây từ tượng thanh, không phải động từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ tượng thanh "o o")

o o

Người đàn ông ngáy o o trên giường.

  1. Tiếng người ngáy hoặc tiếng gà gáy: Ngáy o o; G à gáy o o.