|
堂皇
|
đàng hoàng, oai nghiêm
|
堂皇
|
đàng hoàng, oai nghiêm
|
稜
|
1. oai linh
2. góc, cạnh
|
棱
|
1. oai linh
2. góc, cạnh
|
懾
|
1. sợ oai, sợ uy
2. uy hiếp
|
慑
|
1. sợ oai, sợ uy
2. uy hiếp
|
崇高
|
uy nghi, oai vệ, đường bệ
|
芋
|
cây khoai nước, cây khoai sọ
|
芋艿
|
tên gọi chung các loại khoai
|
|
You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
- VDict dictionary:

- VDict translation:

|
|
|