Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Chinese character Pinyin trans. Vietnamese trans.
 
堂皇
đàng hoàng, oai nghiêm
Số nét: 20. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A
堂皇
đàng hoàng, oai nghiêm
Số nét: 20. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A
香薯
(một thứ khoai núi)
Số nét: 27. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A

1. oai linh
2. góc, cạnh
Số nét: 13. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 禾 (hoà)

1. oai linh
2. góc, cạnh
Số nét: 12. Loại: Phồn thể. Bộ: 木 (mộc)

1. sợ oai, sợ uy
2. uy hiếp
Số nét: 21. Loại: Phồn thể. Bộ: 心 (tâm)

1. sợ oai, sợ uy
2. uy hiếp
Số nét: 13. Loại: Giản thể. Bộ: 心 (tâm)
崇高
uy nghi, oai vệ, đường bệ
Số nét: 21. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A
山芋
khoai lang
Số nét: 10. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A
示威
thị uy, ra oai
Số nét: 14. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A

11. uy
oai, uy
Số nét: 9. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 女 (nữ)

12. vu
cây khoai nước, cây khoai sọ
Số nét: 7. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: 艸 (thảo)
芋艿
tên gọi chung các loại khoai
Số nét: 13. Loại: Phồn thể, giản thể. Bộ: N/A


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt