obèle

Học thuật
Thân thiện
obèle

L'éditeur ajoute un obèle dans la marge du manuscrit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dấu khuyên, dấu chữ thập (†): Mộthiệu hình dạng như một chữ thập hoặc một cây thương, được sử dụng trong văn bản để đánh dấu chú thích, ghi chú hoặc chỉ ra một người đã qua đời.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'éditeur a ajouté un obèle pour signaler une note en bas de page. (Biên tập viên đã thêm một dấu khuyên để chỉ ra một ghi chúcuối trang.)
    • Dans certaines éditions anciennes, l'obèle indique un passage douteux. (Trong một số ấn bản cổ, dấu khuyên đánh dấu một đoạn văn gây nghi ngờ.)
    • Le symbole de l'obèle (†) est souvent utilisé pour indiquer la date de décès d'une personne. (Ký hiệu dấu khuyên (†) thường được dùng để chỉ ngày mất của một người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marquer d'un obèle": Đánh dấu bằng dấu khuyên.
    • Le philologue a marqué d'un obèle les vers qu'il considérait comme interpolés. (Nhà ngữ văn học đã đánh dấu bằng dấu khuyên những câu thơ ông cho là đã bị thêm vào sau.)
Biến thể từ gần giống
  • Obélisque (danh từ giống đực): Cột tháp, đài kỷ niệm hình tháp nhọn. (Mặc dù nguồn gốc từ cùng một gốc Hy Lạp, từ này khác biệt rõ ràng về nghĩa so với "obèle").
Từ đồng nghĩa
  • Croix de mort: Dấu thập chỉ sự chết chóc (nghĩa chuyên biệt khi chỉ ngày mất).
  • Signe de renvoi: Ký hiệu dẫn chú (nghĩa chung về chức năng).
Lưu ý
  • Từ "obèle" là một danh từ giống cái ít phổ biến, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, xuất bản hoặc văn bản cổ điển.
  • Trong thực tế hiện đại, cáchiệu như dấu sao (*) hoặc số được sử dụng phổ biến hơn cho mục đích chú thích so với dấu obèle.
obèle

L'éditeur ajoute un obèle dans la marge du manuscrit.

danh từ giống cái
  1. xem obel