obéir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Vâng lời, tuân theo, phục tùng: Hành động chấp nhận thực hiện theo mệnh lệnh, yêu cầu, quy tắc hoặc quy luật từ một người hay một thực thể thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • L'enfant doit obéir à ses parents. (Đứa trẻ phải vâng lời cha mẹ.)
    • Tous les citoyens ont l'obligation d'obéir à la loi. (Mọi công dân đều có nghĩa vụ tuân theo pháp luật.)
    • Le soldat a obéi sans hésitation. (Người lính đã phục tùng không do dự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Obéir à la raison": nghe theo lẽ phải, hành động theotrí.

    • Dans cette situation difficile, il faut obéir à la raison plutôt qu'à ses émotions. (Trong tình huống khó khăn này, cần phải nghe theo lẽ phải hơn là cảm xúc.)
  • "Obéir au doigt et à l'œil": vâng lời răm rắp, phục tùng tuyệt đối.

    • Les serviteurs obéissaient au doigt et à l'œil. (Những người hầu vâng lời răm rắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Obéissance (danh từ giống cái): sự vâng lời, sự tuân thủ.

    • L'obéissance aux règles est essentielle. (Sự tuân thủ các quy tắcđiều cần thiết.)
  • Obéissant, -e (tính từ): biết vâng lời, dễ bảo.

    • C'est un chien très obéissant. (Đómột chú chó rất biết vâng lời.)
Từ đồng nghĩa
  • Se soumettre: khuất phục, quy phục.
  • Suivre: làm theo, tuân theo (một chỉ dẫn, lời khuyên).
  • Respecter: tôn trọng, tuân thủ (một quy tắc, luật lệ).
Từ trái nghĩa
  • Désobéir: không vâng lời, bất tuân.
  • Enfreindre: vi phạm (một quy tắc, luật lệ).
  • Se rebeller: nổi loạn, chống đối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Hành động thường được bổ nghĩa bằng giới từ "à" tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • Il faut obéir à sa conscience: phải nghe theo lương tâm của mình.
    • Avant de prendre une décision, il faut obéir à sa conscience. (Trước khi đưa ra quyết định, phải nghe theo lương tâm của mình.)
nội động từ
  1. vâng lời, tuân theo, phục tùng
    • Enfant qui obéit à ses parents
      đứa con vâng lời cha mẹ
    • Obéir aux lois
      tuân theo pháp luật
    • Les corps obéissent à la loi de la pesanteur
      các vật tuân theo định luật trọng lực