obtusely
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách chậm hiểu, một cách đần độn, một cách thiếu nhạy bén. Từ này mô tả cách một người hành động hoặc suy nghĩ với sự thiếu thông minh, thiếu tinh tế, hoặc không chịu hiểu một điều gì đó hiển nhiên.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta đã khao khát một cách tham lam và chậm hiểu mong đợi tìm thấy cô ấy một mình.)
- (Cô ấy một cách đần độn từ chối nhìn thấy giải pháp hiển nhiên cho vấn đề.)
- (Người quản lý một cách thiếu nhạy bén đã phớt lờ những cảnh báo của nhóm về rủi ro của dự án.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Obtusely" thường đi với các động từ chỉ nhận thức hoặc hành động: như "think" (nghĩ), "believe" (tin), "expect" (mong đợi), "refuse" (từ chối), để nhấn mạnh sự thiếu sáng suốt.
- He obtusely believed that his outdated methods were still effective. (Anh ta một cách chậm hiểu tin rằng các phương pháp lỗi thời của mình vẫn hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Obtuse (tính từ): chậm hiểu, đần độn, hoặc (trong hình học) góc tù.
- His obtuse comments annoyed everyone in the meeting. (Những bình luận chậm hiểu của anh ấy làm phiền mọi người trong cuộc họp.)
- Obtuseness (danh từ): sự chậm hiểu, sự đần độn.
- Her obtuseness in understanding the joke was frustrating. (Sự chậm hiểu của cô ấy trong việc hiểu câu chuyện cười thật bực mình.)
Từ đồng nghĩa
- Dully: một cách đần độn, chậm chạp.
- Stupidly: một cách ngu ngốc.
- Slowly: một cách chậm chạp (trong hiểu biết).
- Unintelligently: một cách kém thông minh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "Obtusely" là trạng từ mô tả cách thức, không kết hợp với giới từ để tạo cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
- To be thick as a brick: rất chậm hiểu (thành ngữ thân mật, mang ý nghĩa tương tự).
- He's as thick as a brick, and he obtusely keeps making the same mistakes. (Anh ta rất chậm hiểu, và một cách đần độn cứ tiếp tục mắc cùng một sai lầm.)