offence
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Tội, hành vi phạm tội : Một hành động vi phạm luật pháp, có thể bị trừng phạt. Sự xúc phạm, sự làm mất lòng : Hành động hoặc lời nói gây tổn thương, khó chịu hoặc làm ai đó tức giận. Sự vi phạm (luật lệ, quy tắc) : Hành động không tuân theo một luật lệ, quy định hoặc nguyên tắc đã được thiết lập. (Thể thao) Đội tấn công, thế tấn công : Đội đang kiểm soát bóng/puck và đang c...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A violation of a law or rule; a crime : An act that is punishable by law or breaks an established rule. The act of causing anger, resentment, or hurt feelings : An action or remark that is insulting or upsetting. The feeling of being upset or angry because of an insult : The emotional reaction of being hurt or angered by someone's words or actions. (In sports) The team or play...
See full definition →