offender

/ə'fendə/
Học thuật
Thân thiện
offender

A police officer apprehends the offender near a city park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phạm tội, người phạm lỗi: Một người đã vi phạm luật pháp, quy định hoặc một nguyên tắc nào đó.
    • Người xúc phạm, người làm mất lòng: Một người hành động hoặc lời nói gây ra sự khó chịu, bực mình hoặc tổn thương cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police arrested the offender. (Cảnh sát đã bắt giữ người phạm tội.)
    • He is a first-time offender, so the judge was more lenient. (Anh ta người phạm tội lần đầu, nên thẩm phán đã khoan hồng hơn.)
    • I didn't mean to be an offender; my comment was just a joke. (Tôi không cố ý trở thành người làm mất lòng; lời nhận xét của tôi chỉ đùa thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Repeat offender" hoặc "habitual offender": Tội phạm tái phạm, người liên tục vi phạm pháp luật.

    • The court gave a harsh sentence to the repeat offender. (Tòa án đã tuyên án nặng đối với kẻ tái phạm.)
  • "Young offender": Phạm nhân vị thành niên.

    • The young offender was sent to a rehabilitation center. (Phạm nhân vị thành niên được gửi đến một trung tâm cải tạo.)
  • "Sex offender": Tội phạm tình dục.

    • The community was alerted about a registered sex offender moving into the area. (Cộng đồng được cảnh báo về một tội phạm tình dục đã đăng ký chuyển đến khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Offend (động từ): Xúc phạm, làm mất lòng; vi phạm.

    • His rude behavior offended many people. (Hành vi thô lỗ của anh ta đã làm mất lòng nhiều người.)
  • Offense (danh từ): Sự xúc phạm; hành vi phạm tội, tội lỗi.

    • She took offense at his remark. ( ấy đã thấy bị xúc phạm bởi lời nhận xét của anh ta.)
  • Offensive (tính từ): Xúc phạm, khó chịu; (danh từ) cuộc tấn công.

    • His jokes were offensive to some listeners. (Những câu đùa của anh ta gây khó chịu cho một số thính giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Criminal (n): Tội phạm, kẻ phạm tội (nhấn mạnh vào việc vi phạm luật pháp hình sự).
  • Wrongdoer (n): Kẻ làm điều sai trái, người phạm lỗi (nghĩa rộng hơn, có thể không phải tội phạm hình sự).
  • Perpetrator (n): Thủ phạm, kẻ gây ra tội ác.
  • Delinquent (n): Kẻ phạm pháp, thường chỉ người trẻ tuổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "offender" danh từ, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành từ động từ gốc "offend".)

Thành ngữ liên quan
  • No offense: Không ý xúc phạm, xin đừng giận.
    • No offense, but I think your idea needs more work. (Không ý xúc phạm đâu, nhưng tôi nghĩ ý tưởng của bạn cần được trau chuốt thêm.)
offender

A police officer apprehends the offender near a city park.

danh từ
  1. người phạm tội, người phạm lỗi
  2. người xúc phạm, người làm mất lòng

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "offender"

Từ có nhắc đến "offender"