office
Words Mentioning "office"
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cơ quan, sở, văn phòng, phòng làm việc : Một tòa nhà, phòng hoặc tổ chức nơi công việc hành chính, chuyên môn hoặc kinh doanh được thực hiện. Chức vụ, nhiệm vụ : Vị trí có quyền hạn và trách nhiệm cụ thể, đặc biệt trong chính phủ hoặc một tổ chức. Sự giúp đỡ, trung gian (thường dùng trong cụm 'good offices') : Hành động hỗ trợ hoặc làm trung gian hòa giải. Nghi lễ, lễ thức...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Chức vụ, nhiệm vụ : Vị trí hoặc trách nhiệm chính thức mà một người đảm nhiệm. Cơ quan, sở, văn phòng, hãng : Một tổ chức, cơ sở hoặc bộ phận thực hiện các chức năng hành chính, thương mại hoặc chuyên môn. (Tôn giáo) Lễ, kinh nhật tụng : Các nghi thức cầu nguyện chính thức trong Kitô giáo, đặc biệt là trong các giờ kinh Phụng vụ. Danh từ giống cái : Gian bếp phụ,...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A room, set of rooms, or building where people work, especially at clerical or professional tasks : A physical location designated for administrative, business, or professional work. A position of authority, trust, or service, especially within a government, organization, or company : The role, duty, or job itself that a person holds. A government department or administrative...
See full definition →