ong ve

Học thuật
Thân thiện
ong ve

Ong ve bay quanh cây cổ thụ vào mùa hè.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều tiếng chê bai, lời dị nghị: "Ong ve" cách nói tắt của thành ngữ "điều ong tiếng ve", dùng để chỉ những lời bàn tán, chê bai, dị nghị không hay về một người nào đó trong cộng đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • làm việc tốt nhưng anh ấy vẫn phải chịu nhiều ong ve từ hàng xóm. (Mặc dù làm việc tốt nhưng anh ấy vẫn phải chịu nhiều điều tiếng từ hàng xóm.)
    • ấy sống ngay thẳng nên chẳng sợ ong ve. ( ấy sống ngay thẳng nên chẳng sợ lời dị nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chịu ong ve": phải gánh chịu những lời bàn tán, chê bai.

    • Người nổi tiếng thường phải chịu ong ve từ dư luận. (Người nổi tiếng thường phải gánh chịu những lời bàn tán từ dư luận.)
  • "Ong ve xung quanh": những lời dị nghị, bàn tán từ những người xung quanh.

    • Anh ta không quan tâm đến những ong ve xung quanh vẫn tập trung vào công việc. (Anh ta không quan tâm đến những lời dị nghị xung quanh vẫn tập trung vào công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Điều ong tiếng ve (thành ngữ): dạng đầy đủ của "ong ve", cùng nghĩa.

    • Sốngchốn đông người khó tránh khỏi điều ong tiếng ve. (Sốngnơi đông người khó tránh khỏi những lời bàn tán.)
  • Điều tiếng (danh từ): lời đồn đại, chê bai (nghĩa rộng hơn, không mang sắc thái ẩn dụ như "ong ve").

    • Vụ việc đó đã gây ra nhiều điều tiếng không hay. (Vụ việc đó đã gây ra nhiều lời đồn không hay.)
Từ đồng nghĩa
  • Dị nghị: ý kiến, lời nói phản đối, chê bai.
  • Tiếng xấu: danh tiếng không tốt, bị người khác đánh giá thấp.
Thành ngữ liên quan
  • "Ong bầu ve quéo": một biến thể khác của thành ngữ, cùng ý nghĩa chỉ sự chê bai, bàn tán.
    • Ở đời, làm cũng kẻ khen người chê, ong bầu ve quéo chuyện thường. (Ở đời, làm cũng kẻ khen người chê, chuyện bàn tán chê bai chuyện thường.)
ong ve

Ong ve bay quanh cây cổ thụ vào mùa hè.

  1. "Điều ong tiếng ve" nói tắt. Điều ong tiếng ve. Điều tiếng chê bai.