opportun
Không tìm thấy từ "opportun"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tính từ : Đúng lúc, hợp thời : Chỉ một hành động, sự kiện hoặc nhận xét xảy ra vào thời điểm thuận lợi và thích hợp nhất. Thuận tiện, tiện lợi : Chỉ một điều gì đó phù hợp với hoàn cảnh, tạo điều kiện dễ dàng. Ví dụ sử dụng Tính từ : Son arrivée a été très opportune. (Sự xuất hiện của anh ấy rất đúng lúc.) C'est le moment opportun pour en discuter. (Đây là thời điểm thích hợp để thảo...
See full definition →