or so

or so

About twenty or so people are chatting at the garden party.

Định nghĩa

Trạng từ: "or so" một cụm từ cố định trong tiếng Anh, có nghĩa khoảng chừng, xấp xỉ, hoặc hơn kém một chút. được dùng để diễn tả một số lượng, thời gian, hoặc khoảng cách không chính xác tuyệt đối chỉ ước lượng.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã đợi khoảng một tiếng đồng hồ.)
  • ( khoảng hai mươi người tại bữa tiệc.)
  • (Ngôi nhà cách đây khoảng một dặm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng sau danh từ chỉ số lượng: Cụm "or so" thường đứng ngay sau một danh từ chỉ số lượng (như "an hour", "twenty people", "a mile") để làm tính ước lượng.
    • I need a few days or so to finish the report. (Tôi cần khoảng vài ngày để hoàn thành báo cáo.)
  • Sử dụng với "more" hoặc "less": Đôi khi "or so" có thể kết hợp với "more or less" để nhấn mạnh sự không chính xác.
    • The project will take three months, more or so less. (Dự án sẽ mất ba tháng, hơn kém một chút.)
Biến thể từ gần giống
  • About (trạng từ): cũng có nghĩa "khoảng chừng".
    • He is about 30 years old. (Anh ấy khoảng 30 tuổi.)
  • Approximately (trạng từ): "xấp xỉ", thường trang trọng hơn.
    • The cost is approximately $100. (Chi phí xấp xỉ 100 đô la.)
  • Roughly (trạng từ): "đại khái", thường dùng trong văn nói.
    • Roughly 50 people attended. (Đại khái 50 người đã tham dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Around: khoảng chừng.
    • Weighs around a hundred pounds. (Nặng khoảng một trăm pound.)
  • More or less: hơn kém, đại khái.
    • Holds 3 gallons, more or less. (Chứa 3 gallon, hơn kém một chút.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "or so". Tuy nhiên, cụm này thường kết hợp với các động từ chỉ thời gian hoặc hành động ước lượng.

Thành ngữ liên quan
  • Or so I thought: "hoặc tôi đã nghĩ vậy" – dùng để diễn tả sự ngạc nhiên khi nhận ra điều đó không đúng như ước lượng.
    • The meeting lasted an hour, or so I thought. (Cuộc họp kéo dài một tiếng, hoặc tôi đã nghĩ vậy.)