oust
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Ngoại động từ : Đuổi ra, trục xuất, loại bỏ : Hành động buộc ai đó phải rời khỏi một vị trí, địa điểm, hoặc tình huống, thường là một cách đột ngột hoặc bằng vũ lực. Tước đoạt, hất cẳng : Hành động thay thế ai đó hoặc thứ gì đó, thường là để giành lấy vị trí hoặc quyền lợi của họ. Ví dụ sử dụng (Những kẻ nổi loạn đã lật đổ nhà độc tài khỏi quyền lực.) (Anh ta đã bị đuổi khỏi công ty...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Thán từ : Hấp! : Một tiếng thốt ra để thúc giục, ra lệnh hoặc đuổi ai đó/cái gì đó đi một cách nhanh chóng, thường dùng với động vật. Ví dụ sử dụng Thán từ : Oust, le chat ! (Hấp, con mèo kia!) Oust, allez-vous-en ! (Hấp, đi đi!) Các cách sử dụng nâng cao "Oust de là !" : Cút khỏi đây! / Biến khỏi đây! (Cách nói mạnh hơn để đuổi đi). Oust de là, tu me déranges ! (Cút khỏi đây, mày là...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To remove or force someone out of a position, place, or role, especially in a sudden or forceful way. This often implies a replacement or a takeover. To eject or expel someone from a property or a situation. Usage The verb oust is transitive and requires a direct object (the person or thing being removed). It is commonly used in formal or news contexts related to politics, bus...
See full definition →