outride

Không tìm thấy từ "outride"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Ngoại động từ : Cưỡi ngựa (hoặc đi xe đạp, phương tiện) nhanh hơn, xa hơn, hoặc giỏi hơn ai đó : Chỉ hành động vượt qua hoặc thể hiện kỹ năng vượt trội so với đối thủ trong một cuộc đua hoặc chuyến đi. Vượt qua, chống chịu được (một cơn bão hoặc tình huống khó khăn) : Thường dùng cho tàu thuyền, chỉ khả năng sống sót an toàn qua một cơn bão dữ. Nghĩa bóng có thể chỉ việc vượt qua một...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Transitive Verb : To ride a horse, bicycle, or other vehicle faster, farther, or with greater skill than (someone or something else). To endure and survive (a storm or difficult period) while riding, especially on a ship. Usage The verb "outride" is used to describe surpassing others in a riding contest or competition. It can also describe the act of a ship or its crew successfully w...

See full definition →