pâter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (Nông nghiệp):
- Xốp, có độ xốp: Dùng để mô tả đặc tính của một loại quả hoặc có thể là đất, khi chúng có cấu trúc không chắc, có nhiều khoảng trống nhỏ bên trong, tạo cảm giác nhẹ và mềm khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Ce fruit pâte trop, il n'est plus bon à manger. (Quả này quá xốp, nó không còn ngon để ăn nữa.)
- La terre de ce champ pâte bien après la pluie. (Đất của cánh đồng này trở nên rất xốp sau cơn mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fruit qui pâte": Cụm từ chuyên ngành nông nghiệp dùng để chỉ loại quả có thịt quả bị xốp, thường là do quá chín, bị khô hoặc kém chất lượng, làm giảm giá trị thương phẩm.
- Les poires doivent être récoltées au bon moment pour éviter qu'elles ne pâtent. (Lê phải được thu hoạch đúng lúc để tránh bị xốp.)
Biến thể và từ gần giống
- Pâteux/pâteuse (tính từ): Có tính chất đặc, sệt như bột nhão; đôi khi cũng có thể dùng để mô tả thứ gì đó mềm và không chắc.
- Une boue pâteuse. (Bùn sệt.)
Từ đồng nghĩa
- Être spongieux: Có tính xốp, xốp như bọt biển.
- Être friable: Dễ vỡ vụn, tơi xốp (thường dùng cho đất).
Lưu ý
- Từ "pâter" này là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc làm vườn. Nó rất ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
- Cần phân biệt với từ "pâte" (danh từ) có nghĩa là bột nhào, bột nhão hoặc thịt quả.
nội động từ
- (nông nghiệp) xốp
- Fruit qui pâtequả xốp