périodique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Theo chu kỳ, tuần hoàn: Diễn ra một cách đều đặn, lặp đi lặp lại sau những khoảng thời gian nhất định, giống như một chu kỳ.
- Định kỳ: Xảy ra hoặc được thực hiện vào những thời điểm cố định, đã được ấn định trước.
Danh từ giống đực:
- Ấn phẩm định kỳ: Một loại xuất bản phẩm (như tạp chí, báo) được phát hành đều đặn theo một lịch trình cố định (hàng ngày, hàng tuần, hàng tháng...).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le mouvement des planètes est un phénomène périodique. (Chuyển động của các hành tinh là một hiện tượng tuần hoàn.)
- Nous avons une réunion périodique tous les lundis matin. (Chúng tôi có một cuộc họp định kỳ vào mỗi sáng thứ Hai.)
- Danh từ:
- C'est un périodique scientifique très réputé. (Đó là một ấn phẩm định kỳ khoa học rất có uy tín.)
- Il consulte les périodiques à la bibliothèque pour sa recherche. (Anh ấy tra cứu các ấn phẩm định kỳ ở thư viện cho nghiên cứu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fonction périodique" (Toán học): Hàm tuần hoàn. Một hàm số có giá trị lặp lại khi biến số tăng thêm một khoảng cố định (chu kỳ).
- Les fonctions sinus et cosinus sont des fonctions périodiques. (Hàm sin và cos là những hàm tuần hoàn.)
- "Publication périodique": Ấn phẩm định kỳ. Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thư viện để chỉ chung các loại tạp chí, báo.
- La bibliothèque est abonnée à de nombreuses publications périodiques. (Thư viện đặt mua rất nhiều ấn phẩm định kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Périodiquement (trạng từ): Một cách định kỳ, theo chu kỳ.
- La machine doit être vérifiée périodiquement. (Máy móc phải được kiểm tra định kỳ.)
- Périodicité (danh từ giống cái): Tính chu kỳ, tính định kỳ; tần suất lặp lại.
- La périodicité de cette revue est mensuelle. (Tính định kỳ của tạp chí này là hàng tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Régulier: Đều đặn, thường xuyên.
- Cyclique: Có tính chu kỳ.
- Danh từ:
- Revue: Tạp chí (thường là một loại périodique).
- Magazine: Tạp chí (thường có hình ảnh minh họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "périodique")
tính từ
- theo chu kỳ, tuần hoàn
- Mouvement périodiquechuyển động tuần hòan
- fonction périodique(toán học) hàm tuần hoàn
- định kỳ
- Publication périodiqueloại xuất bản định kỳ
- hay dùng câu nhiều đoạn (văn học)
danh từ giống đực
- báo ra định kỳ