périr
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Chết, thiệt mạng (một cách thảm khốc hoặc đột ngột): "périr" thường diễn tả cái chết do tai nạn, thảm họa hoặc bạo lực, mang sắc thái văn học hoặc trang trọng.
- Đắm (tàu thuyền): Dùng để chỉ việc một con tàu bị chìm, bị hủy hoại.
- Suy vong, tiêu tan, bị hủy diệt: Dùng cho các vương quốc, nền văn minh, hoặc những thứ trừu tượng như hy vọng, kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Centaines de personnes ont péri dans le tremblement de terre. (Hàng trăm người đã thiệt mạng trong trận động đất.)
- Le navire a péri corps et biens. (Con tàu đã đắm, mất cả người lẫn của.)
- Sans eau, toutes les plantes du jardin périraient. (Không có nước, tất cả cây trong vườn sẽ chết.)
- De nombreux espoirs ont péri avec cet échec. (Nhiều hy vọng đã tiêu tan với thất bại đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Périr d'ennui": Buồn chán đến chết được, buồn phiền vô cùng.
- Je péris d'ennui dans cette réunion interminable. (Tôi buồn chán đến chết được trong cuộc họp dài vô tận này.)
"Périr de faim / de soif": Chết đói / chết khát.
- Les explorateurs ont failli périr de soif dans le désert. (Những nhà thám hiểm suýt chết khát trong sa mạc.)
"Laisser périr": Để cho chết, để cho tiêu tan (một cơ hội, một mối quan hệ...).
- Il ne faut pas laisser périr cette amitié précieuse. (Không nên để tình bạn quý giá đó tiêu tan.)
Biến thể và từ gần giống
Périssable (tính từ): Dễ hư hỏng, có thể bị hủy hoại.
- Les denrées périssables doivent être conservées au frais. (Các thực phẩm dễ hư phải được bảo quản ở nơi mát.)
Péril (danh từ): Sự nguy hiểm, hiểm họa.
- Les pompiers affrontent le péril chaque jour. (Lính cứu hỏa đối mặt với hiểm nguy mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Mourir: Chết (từ thông dụng, trung tính hơn).
- Succomber: Từ trần, chết (do bệnh tật, vết thương).
- Disparaître: Biến mất, không còn tồn tại.
- Sombrer: Chìm, đắm (dùng cho tàu); sa sút, suy sụp.
Từ trái nghĩa
- Survivre: Sống sót.
- Naître: Được sinh ra.
- Fleurir: Nở rộ, phát triển thịnh vượng.
- Subsister: Tồn tại, tiếp tục sống.
Thành ngữ liên quan
"Périr ou réussir": Thành công hoặc là chết / Một mất một còn.
- C'est notre dernière chance, c'est périr ou réussir. (Đây là cơ hội cuối cùng của chúng ta, một mất một còn.)
"Mieux vaut périr que se soumettre": Thà chết còn hơn đầu hàng.
- Pour ces combattants, mieux valait périr que se soumettre. (Đối với những chiến binh đó, thà chết còn hơn đầu hàng.)
nội động từ
- (văn học) chết
- Périr dans un incendiechết trong đám cháy
- Périr d'ennuichết được vì buồn phiền, buồn phiền đến chết được
- đắm
- Navire qui périttàu đắm
- suy vong, tiêu tan
- Empires qui ont périnhững đế quốc đã suy vong