pageot
Không tìm thấy từ "pageot"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Cái giường : Từ lóng, thông tục để chỉ một cái giường. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Je vais aller au pageot. (Tôi sẽ đi ngủ.) Il est déjà dans son pageot. (Anh ấy đã ở trên giường rồi.) Các cách sử dụng nâng cao "aller au pageot" : đi ngủ. Il est tard, je vais au pageot. (Muộn rồi, tôi đi ngủ đây.) "être au pageot" : đang ở trên giường. Ne fais pas de bruit,...
See full definition →