pagnoter
Không tìm thấy từ "pagnoter"
Words Mentioning "pagnoter"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Tự động từ (thông tục) : Đi nằm, đi ngủ : "Pagnoter" là một động từ thông tục, không trang trọng, dùng để diễn tả hành động đi ngủ hoặc đi nằm xuống giường. Ví dụ sử dụng Tự động từ : Je suis fatigué, je vais me pagnoter. (Tôi mệt rồi, tôi đi nằm đây.) Il est tard, les enfants doivent se pagnoter. (Muộn rồi, bọn trẻ phải đi ngủ thôi.) Các cách sử dụng nâng cao "Se pagnoter" : Đây là...
See full definition →