pailleté

Học thuật
Thân thiện
pailleté

Une danseuse porte une robe pailletée sur scène.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được điểm trang bằng kim tuyến, hạt lấp lánh: Dùng để miêu tả một bề mặt (thườngvải, quần áo, phụ kiện) được trang trí bằng những hạt nhỏ, mảnh kim loại hoặc vật liệu phản chiếu ánh sáng để tạo hiệu ứng lấp lánh.
    • vảy ánh (lấp lánh như vảy cá): Trong ngữ cảnh khoáng vật học, dùng để miêu tả đặc tính bề mặt của một số khoáng vật ánh kim hoặc phản chiếu ánh sáng giống như những chiếc vảy nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Elle portait une robe pailletée pour la soirée. ( ấy mặc một chiếc váy lấp lánh kim tuyến cho buổi dạ tiệc.)
    • Ce tissu pailleté est parfait pour un costume de scène. (Chất liệu vải lấp lánh này hoàn hảo cho một bộ trang phục biểu diễn.)
    • Le minerai a un aspect pailleté très caractéristique. (Quặng khoáng có một vẻ ngoài lấp lánh như vảy rất đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Effet pailleté": hiệu ứng lấp lánh, ánh kim.

    • Le maquillage offre un effet pailleté subtil. (Lớp trang điểm tạo ra một hiệu ứng ánh kim tinh tế.)
  • "Peinture pailletée": sơn hiệu ứng lấp lánh.

    • J'ai choisi une peinture pailletée pour la customisation de mon vélo. (Tôi đã chọn loại sơn lấp lánh để trang trí chiếc xe đạp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Paillette (danh từ giống cái): hạt kim tuyến, hạt lấp lánh (vật thể nhỏ dùng để trang trí).

    • Les paillettes argentées brillent sous les projecteurs. (Những hạt kim tuyến bạc lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.)
  • Scintillant(e) (tính từ): lấp lánh, nhấp nháy (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phảicác hạt trang trí).

    • Un ciel scintillant d'étoiles. (Bầu trời lấp lánh những vì sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Luisant(e): sáng bóng, ánh.
  • Chatoyant(e): ánh di động, óng ánh (thường dùng cho vải, lụa hoặc đá quý).
  • Brillant(e): sáng chói, rực rỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ tính từ "pailleté".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pailleté".)

pailleté

Une danseuse porte une robe pailletée sur scène.

tính từ
  1. điểm trang kim (áo, vải)
  2. (khoáng vật học) vảy ánh