paillet

Không tìm thấy từ "paillet"

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : (Hàng hải) Đệm lót : Một miếng đệm hoặc vật liệu được sử dụng trong ngành hàng hải để lót, chêm hoặc bảo vệ. (Xây dựng) Lò xo then cửa : Một bộ phận lò xo trong cơ chế khóa hoặc then cửa. Rượu vang nhạt màu : Một loại rượu vang có màu sắc nhạt, thường được gọi là "vin paillet". Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Il faut vérifier le paillet sous ce cordage. (Cần kiể...

See full definition →