paillon
Không tìm thấy từ "paillon"
Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Vảy kim loại; vảy hàn : Một mảnh kim loại mỏng, nhỏ, thường được sử dụng trong kỹ thuật hàn. Miếng lót tôn màu (ở dưới viên ngọc...) : Một miếng đệm kim loại mỏng, thường có màu, được đặt bên dưới một viên đá quý trong đồ trang sức để tăng hiệu ứng phản chiếu hoặc màu sắc. Áo rơm (bọc chai) : Lớp bọc bằng rơm được sử dụng để bảo vệ chai, đặc biệt là chai rượu. Ví...
See full definition →