painter

/peintə/
Học thuật
Thân thiện
painter

A painter carefully applies a fresh coat of white paint to a wooden fence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Họa sĩ: Người sáng tạo ra các tác phẩm nghệ thuật bằng cách sử dụng sơn, thường trên vải, giấy hoặc tường.
    • Thợ sơn: Người lao động công việc sơn các bề mặt như tường, cửa, đồ đạc như một phần của công việc xây dựng hoặc trang trí.
  2. Danh từ (hàng hải):

    • Dây néo, dây buộc mũi thuyền: Một sợi dây được buộc vào mũi thuyền, tàu để cố định vào bến hoặc vào một vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Họa sĩ/Thợ sơn):

    • Vincent van Gogh was a famous Dutch painter. (Vincent van Gogh một họa sĩ nổi tiếng người Lan.)
    • We hired a painter to repaint the exterior of our house. (Chúng tôi thuê một thợ sơn để sơn lại mặt ngoài ngôi nhà.)
  • Danh từ (Hàng hải):

    • Make sure the painter is securely tied to the dock. (Hãy chắc chắn rằng dây néo đã được buộc chặt vào bến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To cut the painter" (thành ngữ): Cắt đứt mối liên hệ, đoạn tuyệt.
    • After the argument, he decided to cut the painter with his old business partners. (Sau cuộc tranh cãi, anh ta quyết định cắt đứt quan hệ với các đối tác kinh doanh .)
Biến thể từ gần giống
  • Painterly (tính từ): Mang phong cách hoặc phẩm chất của hội họa.

    • Her work has a very painterly quality. (Tác phẩm của ấy một phẩm chất rất hội họa.)
  • Painting (danh từ): Bức tranh; hành động vẽ tranh.

    • She put her new painting on the wall. ( ấy treo bức tranh mới của mình lên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Artist: Nghệ sĩ, họa sĩ (nghĩa "họa sĩ").
  • Decorator: Người trang trí, thợ sơn (nghĩa "thợ sơn").
  • Mooring line: Dây buộc tàu (nghĩa "dây néo").
Thành ngữ liên quan
  • "To cut the painter": Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ chính liên quan đến từ "painter" (nghĩa dây néo), mang nghĩa chấm dứt một mối quan hệ hoặc sự phụ thuộc.
painter

A painter carefully applies a fresh coat of white paint to a wooden fence.

danh từ
  1. thợ sơn
  2. hoạ
danh từ
  1. dây néo (thuyền tàu)

Idioms

  • to cut the painter
    (nghĩa bóng) cắt đứt, đoạn tuyệt