panel
/'pænl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tấm, ván, panô: Một phần phẳng, thường có hình chữ nhật, tạo nên hoặc được gắn vào bề mặt của một cấu trúc lớn hơn (như tường, cửa, trần nhà).
- Bảng điều khiển, bảng đồng hồ: Một bề mặt chứa các công tắc, nút bấm, đồng hồ đo hoặc thiết bị điều khiển cho máy móc, xe cộ hoặc hệ thống điện.
- Nhóm chuyên gia, ban hội thẩm: Một nhóm người được lựa chọn để thảo luận một chủ đề, đưa ra quyết định hoặc đánh giá một cuộc thi trước công chúng (thường trên truyền hình, đài phát thanh hoặc tại hội nghị).
- Ô vải: Một mảnh vải có hình dạng riêng biệt, thường khác màu hoặc chất liệu, được may vào quần áo như một phần trang trí.
Động từ:
- Ốp/ lắp panô, lát ván: Trang trí hoặc phủ bề mặt (tường, trần) bằng các tấm gỗ hoặc vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tấm, ván):
- The ceiling is made of wooden panels. (Trần nhà được làm bằng các tấm gỗ.)
- One of the glass panels in the door is cracked. (Một trong các tấm kính trên cửa đã bị nứt.)
Danh từ (Bảng điều khiển):
- The pilot checked the control panel before takeoff. (Phi công kiểm tra bảng điều khiển trước khi cất cánh.)
- The solar panels on the roof generate electricity. (Các tấm pin mặt trời trên mái nhà tạo ra điện.)
Danh từ (Nhóm chuyên gia):
- A panel of experts will discuss climate change. (Một nhóm chuyên gia sẽ thảo luận về biến đổi khí hậu.)
- She was a member of the jury panel. (Cô ấy là một thành viên của ban hội thẩm.)
Động từ:
- They decided to panel the study with oak. (Họ quyết định ốp phòng sách bằng gỗ sồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be on a panel": Là thành viên của một nhóm thảo luận hoặc đánh giá.
- The professor was on a panel about artificial intelligence. (Vị giáo sư đã tham gia một nhóm thảo luận về trí tuệ nhân tạo.)
"Panel discussion": Một buổi thảo luận với sự tham gia của một nhóm chuyên gia, thường có sự điều phối của một người dẫn chương trình.
- The conference will feature a panel discussion on public health. (Hội nghị sẽ có một buổi thảo luận chuyên đề về sức khỏe cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
Paneling (danh từ): Vật liệu dùng để ốp tường, trần; hoặc công việc ốp tường bằng các tấm gỗ.
- The room has beautiful oak paneling. (Căn phòng có lớp ốp tường bằng gỗ sồi rất đẹp.)
Panellist/Panelist (danh từ): Thành viên của một nhóm chuyên gia (panel).
- Each panellist gave their opinion on the topic. (Mỗi thành viên trong nhóm chuyên gia đều đưa ra ý kiến của họ về chủ đề.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (Tấm): Slab, sheet, plate.
- Danh từ (Nhóm): Committee, board, team, group.
- Danh từ (Bảng): Console, dashboard, board.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "panel" không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "panel" một mình.)
danh từ
- cán ô (cửa, tường), panô; ô vải khác màu (trên quần áo đàn bà); mảnh da (cừu, dê... để viết)
- (pháp lý) danh sách hội thẩm; ban hội thẩm; (Ê-cốt) danh sách báo cáo; danh sách bác sĩ bảo hiểm (đăng ký nhận chữa bệnh nhân theo chế độ bảo hiểm ở Anh)
- nhóm người tham gia hội thảo, nhóm người tham gia tiết mục "trả lời câu đố" ... (ở đài phát thanh, đài truyền hình); cuộc hội thảo... (ở đài phát thanh, đài truyền hình...)
- Panô, bức tranh tấm, bức ảnh dài
- đệm yên ngựa; yên ngựa (không có cốt sắt)
- bảng, panen
- distribution panelbảng phân phối
- control panelbảng điều khiển
- signal panelbảng tín hiệu!
ngoại động từ
- đóng ván ô, đóng panô (cửa, tường)
- may ô vải màu vào (quần áo)
- đóng yên (ngựa)