panorama

Không tìm thấy từ "panorama"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Toàn cảnh, cảnh tầm rộng : Một khung cảnh rộng lớn, mở rộng có thể nhìn thấy từ một điểm nhìn. Bức tranh toàn cảnh : Một bức tranh hoặc ảnh chụp thể hiện một khung cảnh liên tục và rộng lớn, thường được trưng bày trên một bề mặt cong hoặc cuộn dần. (Nghĩa bóng) Cái nhìn tổng thể, toàn cảnh : Một sự mô tả hoặc hình dung toàn diện về một chuỗi sự kiện, một chủ đề hoặc một gia...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : (Hội họa) Cảnh tầm rộng : Trong hội họa, "panorama" chỉ một bức tranh vẽ toàn cảnh rộng lớn, thường được trưng bày trên một bề mặt cong để người xem có thể nhìn thấy toàn bộ khung cảnh. Toàn cảnh : Nghĩa phổ biến nhất, chỉ một cái nhìn bao quát, toàn diện về một cảnh vật, một địa điểm hoặc một tình huống nào đó. Ví dụ sử dụng Danh từ : Le peintre a réalisé un magn...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A wide, unbroken view of a surrounding area : A panorama is a complete view in every direction, typically of a landscape or cityscape. A comprehensive survey or presentation of a subject : A panorama can also refer to a detailed and extensive overview of a sequence of events, a period of history, or a field of knowledge. A picture or photograph containing a wide, continuous vi...

See full definition →