parachute
/'pærəʃu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Dù, cái dù: Một thiết bị hình dù làm bằng vải nhẹ, bền, được gấp gọn và mở ra trong không khí để làm chậm tốc độ rơi của người hoặc vật từ máy bay hoặc từ một độ cao lớn xuống mặt đất.
- (Trong sinh học) Bộ phận hình dù: Cấu trúc tự nhiên giống như cái dù, giúp phát tán hạt giống (ví dụ: của cây bồ công anh).
Động từ:
- Nội động từ: Nhảy từ máy bay hoặc từ một nơi cao và sử dụng dù để hạ cánh an toàn.
- Ngoại động từ: Thả (người hoặc hàng hóa) từ máy bay xuống bằng dù.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The skydiver checked his parachute carefully before the jump. (Người nhảy dù kiểm tra chiếc dù của anh ấy cẩn thận trước khi nhảy.)
- The army dropped supplies by parachute to the isolated village. (Quân đội thả tiếp tế bằng dù xuống ngôi làng bị cô lập.)
- The seeds of a dandelion have a tiny parachute to carry them on the wind. (Hạt của cây bồ công anh có một cái dù nhỏ để mang chúng đi theo gió.)
Động từ (nội động từ):
- She decided to parachute for the first time on her birthday. (Cô ấy quyết định nhảy dù lần đầu tiên vào ngày sinh nhật của mình.)
- The special forces parachuted into enemy territory under cover of darkness. (Lực lượng đặc nhiệm nhảy dù vào lãnh thổ địch dưới sự che chở của bóng tối.)
Động từ (ngoại động từ):
- The organization parachuted food and medicine into the disaster zone. (Tổ chức đã thả thực phẩm và thuốc men bằng dù vào vùng thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Golden parachute" (Danh từ): Gói bồi thường hay lợi ích hậu hĩnh được cam kết cho một giám đốc điều hành cấp cao nếu họ mất việc do công ty bị sáp nhập hoặc mua lại.
- The CEO's golden parachute was worth millions of dollars. (Gói "dù vàng" của Tổng giám đốc trị giá hàng triệu đô la.)
"Parachute in" (Cụm động từ, thông tục): Đưa ai đó (thường là một chuyên gia hoặc nhân vật quan trọng) vào một tình huống hoặc vị trí một cách đột ngột từ bên ngoài, mà không có sự chuẩn bị hoặc thâm niên tại chỗ.
- The company parachuted in a new manager to fix the failing department. (Công ty đã "thả dù" một quản lý mới vào để sửa chữa bộ phận đang thất bại.)
Biến thể và từ liên quan
Parachutist (Danh từ): Người nhảy dù, vận động viên nhảy dù.
- The experienced parachutist performed amazing aerial maneuvers. (Vận động viên nhảy dù kinh nghiệm đã thực hiện những pha vận động trên không đáng kinh ngạc.)
Parachuting (Danh từ): Môn thể thao hoặc hoạt động nhảy dù.
- Parachuting requires both courage and training. (Môn nhảy dù đòi hỏi cả lòng dũng cảm lẫn sự luyện tập.)
Parachute payment (Danh từ): Khoản thanh toán đặc biệt hoặc hỗ trợ tài chính (theo nghĩa bóng, giống như chiếc dù bảo vệ).
- The government offered a parachute payment to workers who lost their jobs due to the factory closure. (Chính phủ đưa ra một khoản thanh toán hỗ trợ cho những công nhân mất việc do nhà máy đóng cửa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Chute (từ thông tục), canopy (tán dù).
- Động từ (nhảy dù): Jump, skydive.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Parachute into: (Nghĩa bóng) Được đưa vào một vị trí hoặc tình huống một cách đột ngột và có thể thiếu sự chuẩn bị.
- He was parachuted into the leadership role during the crisis. (Anh ta được "thả dù" vào vai trò lãnh đạo trong cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
- "Pack your own parachute": (Nghĩa bóng) Tự chịu trách nhiệm cho sự an toàn, thành công hoặc tương lai của chính mình; chuẩn bị kỹ lưỡng.
- In this competitive industry, you have to learn to pack your own parachute. (Trong ngành công nghiệp cạnh tranh này, bạn phải học cách tự lo cho chính mình.)
ngoại động từ
- thả bằng dù
nội động từ
- nhảy dù