parafiscalité

Học thuật
Thân thiện
parafiscalité

Les entreprises doivent payer la parafiscalité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thuế ngoại ngạch: Một loại thuế hoặc phí đặc biệt, không nằm trong hệ thống thuế ngân sách nhà nước chính thức, được thu để tài trợ cho các tổ chức, quỹ hoặc mục đích cụ thể (ví dụ: an sinh xã hội, đào tạo nghề).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La parafiscalité finance souvent des organismes de protection sociale. (Thuế ngoại ngạch thường tài trợ cho các tổ chức bảo trợ xã hội.)
    • Cette contribution est une forme de parafiscalité. (Khoản đóng góp nàymột hình thức của thuế ngoại ngạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les ressources de la parafiscalité": các nguồn thu từ thuế ngoại ngạch.

    • Les ressources de la parafiscalité sont affectées à un budget spécifique. (Các nguồn thu từ thuế ngoại ngạch được dành cho một ngân sách cụ thể.)
  • "Supprimer une parafiscalité": bãi bỏ một loại thuế ngoại ngạch.

    • Le gouvernement a décidé de supprimer cette parafiscalité. (Chính phủ đã quyết định bãi bỏ loại thuế ngoại ngạch này.)
Biến thể từ gần giống
  • Parafiscal (tính từ): thuộc về thuế ngoại ngạch.
    • Une taxe parafiscale (một loại thuế ngoại ngạch).
Từ đồng nghĩa
  • Contribution obligatoire: đóng góp bắt buộc.
  • Taxe affectée: thuế được dành riêng (cho một mục đích cụ thể).
parafiscalité

Les entreprises doivent payer la parafiscalité.

danh từ giống cái
  1. thuế ngoại ngạch