pardonable
/'pɑ:dnəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể tha thứ được, đáng được tha thứ: Chỉ một hành động, lỗi lầm hoặc thiếu sót không quá nghiêm trọng, có thể được thông cảm và bỏ qua.
- Có thể bào chữa được: Chỉ điều gì đó có lý do hoặc hoàn cảnh khiến nó trở nên dễ hiểu và ít bị khiển trách hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Given his young age, his mistake was pardonable. (Xét đến tuổi trẻ của anh ấy, lỗi của anh ta là có thể tha thứ được.)
- Her absence was due to a pardonable family emergency. (Sự vắng mặt của cô ấy là do một trường hợp khẩn cấp trong gia đình có thể thông cảm được.)
- It's a pardonable error for a beginner. (Đó là một lỗi có thể bỏ qua đối với một người mới bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a pardonable sin": một tội lỗi có thể được tha thứ (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc đạo đức).
- In many traditions, showing true remorse makes a sin pardonable. (Trong nhiều truyền thống, thể hiện sự hối hận chân thành khiến một tội lỗi trở nên có thể được tha thứ.)
"pardonable pride": niềm tự hào có thể hiểu được (thường dùng khi niềm tự hào là chính đáng và không quá đáng).
- A mother's pardonable pride in her child's achievement. (Niềm tự hào có thể hiểu được của một người mẹ trước thành tích của con mình.)
Biến thể và từ gần giống
Pardon (động từ/danh từ): tha thứ, sự tha thứ.
- I beg your pardon. (Xin lỗi/Xin ông/bà tha lỗi cho tôi.)
Unpardonable (tính từ): không thể tha thứ được (từ trái nghĩa).
- His rudeness was unpardonable. (Sự thô lỗ của anh ta là không thể tha thứ được.)
Từ đồng nghĩa
- Forgivable: có thể tha thứ được.
- Excusable: có thể bào chữa được, có thể thứ lỗi được.
- Venial: nhẹ, có thể tha thứ được (thường dùng cho tội lỗi nhẹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "pardonable" là tính từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ gốc "pardon".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "pardonable".)
tính từ
- tha thứ được