pardoner

/'pɑ:dnə/
Học thuật
Thân thiện
pardoner

A medieval pardoner offers indulgences to travelers at a crossroads.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Lịch sử):

    • Người bán giấy xá tội: Một giáo sĩ thời Trung Cổ được Giáo hội Công giáo ủy quyền để thu tiền bằng cách bán các "giấy xá tội" (indulgences). Những tờ giấy này hứa hẹn sẽ giảm bớt hình phạt tội lỗi của người muathế giới bên kia.
  2. Danh từ (Hiếm gặp, cổ):

    • Người tha thứ: Một người hành động tha thứ, miễn tội hoặc bỏ qua lỗi lầm cho người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Lịch sử):

    • In Chaucer's "The Canterbury Tales," the Pardoner sells fake relics and indulgences. (Trong "Chuyện kể từ Canterbury" của Chaucer, người bán giấy xá tội bán các thánh tích giả giấy xá tội.)
    • The pardoner traveled from town to town, collecting money for the church. (Người bán giấy xá tội đi từ thị trấn này sang thị trấn khác để quyên tiền cho nhà thờ.)
  • Danh từ (Tha thứ):

    • He was known as a gentle pardoner of others' mistakes. (Ông ấy được biết đến như một người tha thứ dịu dàng trước những sai lầm của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để nói về một nhân vật cụ thể trong xã hội Trung Cổ châu Âu. Trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa "người tha thứ" rất ít được dùng.
Biến thể từ liên quan
  • Pardon (động từ/danh từ): tha thứ, sự tha thứ.
    • The governor granted him a pardon. (Thống đốc đã ban cho anh ta sự tha tội.)
  • Indulgence (danh từ): giấy xá tội (trong lịch sử tôn giáo); sự nuông chiều.
  • Forgiver (danh từ): người tha thứ (từ thông dụng hơn cho nghĩa thứ hai của "pardoner").
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa lịch sử: indulgence-seller (người bán giấy xá tội).
  • Đối với nghĩa tha thứ: forgiver (người tha thứ), excuser (người bào chữa/tha lỗi).
Lưu ý
  • Pardoner một từ chuyên biệt. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, nếu muốn nói "người tha thứ", người ta dùng forgiver. Từ pardoner gần như luôn đề cập đến nhân vật lịch sử.
pardoner

A medieval pardoner offers indulgences to travelers at a crossroads.

danh từ
  1. (sử học) người phát giấy xá tội

Từ gần giống