parry
Từ gần giống
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Miếng đỡ, miếng gạt : Hành động hoặc kỹ thuật dùng để đỡ, chặn hoặc làm chệch hướng một đòn tấn công, đặc biệt trong đấu kiếm hoặc quyền anh. Sự lẩn tránh khéo léo : Cách trả lời hoặc phản ứng nhằm tránh né một câu hỏi trực tiếp hoặc một vấn đề khó. Ngoại động từ : Đỡ, gạt : Hành động dùng vũ khí, tay chân hoặc vật dụng để chặn hoặc làm lệch hướng một đòn tấn công (như cú đ...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Verb : To block or deflect an attack, especially in fencing or boxing : To use a movement to prevent an opponent's blow or thrust from landing. To avoid answering a question or dealing with an issue skillfully : To evade or sidestep a difficult question, duty, or problem. Noun : A defensive action in fencing or boxing : A movement or technique used to block or deflect an attack. A cl...
See full definition →