Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
Vietnamese - English dictionary

Showing 1 to 74 of 74 results found for: part
bịn rịn phe ăn chặn nhín
lìa phần bớt xén măng cụt
sạt chi tiết cái tôn giáo
hạ bộ chấm phần tham gia từ biệt
vai tham chính số lớn đóng phim
kheo dự góp phần nam bộ
phần lớn phần nhiều vai trò chủ thể
tạm biệt những ai lân đóng vai
ly biệt phần đông hô hào đóng kịch
chia lìa đa phần rời tay đấu thủ
cân xứng bỏ quá bàn mảnh luyến
thiên nhập cuộc ngăn quản huyền
phụ khuyết đường ngôi Dao nây
chia tay chiết nhằng chiến
kết ăn bớt biệt
Hoàng Hoa Thám bộ phận dân ca bớt
Lào Cai bôi bác nhãn Thái
Thanh Hoá Chăm làng nhạc cụ
ca trù Hà Nội


You can add VDict tools to iGoogle to search VDict right from your Google homepage:
  • VDict dictionary: Add to Google
  • VDict translation: Add to Google
Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt