partage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chia, sự phân chia: Hành động chia một cái gì đó thành nhiều phần để phân phối cho nhiều người hoặc nhiều mục đích.
- Phần được chia: Phần cụ thể mà một người hoặc một nhóm nhận được sau khi chia.
- Sự phân chia, sự chia sẻ (ý kiến, cảm xúc): Việc có chung hoặc cùng trải nghiệm một cái gì đó với người khác.
- Sự phân định, ranh giới: Đường phân chia giữa hai thứ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le partage des biens après le décès est souvent compliqué. (Việc phân chia tài sản sau khi qua đời thường phức tạp.)
- Chacun a reçu son partage. (Mỗi người đã nhận được phần của mình.)
- Le partage des responsabilités dans l'équipe est clair. (Việc phân chia trách nhiệm trong nhóm rất rõ ràng.)
- La ligne de partage des eaux sépare deux bassins versants. (Đường phân thủy chia tách hai lưu vực sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sans partage": Hoàn toàn, không chia sẻ, tuyệt đối.
- Il a obtenu notre confiance sans partage. (Anh ấy đã nhận được sự tin tưởng hoàn toàn của chúng tôi.)
"Être de partage": Sẵn sàng chia sẻ, rộng lượng.
- C'est un homme de partage. (Đó là một người đàn ông rộng lượng, sẵn sàng chia sẻ.)
Biến thể và từ gần giống
Partager (động từ): Chia, phân chia, chia sẻ.
- Ils vont partager le gâteau. (Họ sẽ chia chiếc bánh.)
Partageable (tính từ): Có thể chia được, có thể chia sẻ được.
- Une joie partageable. (Một niềm vui có thể chia sẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Division: sự chia ra, sự phân chia.
- Répartition: sự phân phối, sự phân bổ.
- Distribution: sự phân phát.
Thành ngữ liên quan
- "Faire le partage des voix": Phân chia số phiếu (trong bầu cử).
- "Le partage du gâteau" (nghĩa bóng): Việc phân chia lợi ích, lợi nhuận.
- Les entreprises se disputent le partage du gâteau publicitaire. (Các công ty tranh giành việc phân chia miếng bánh quảng cáo.)
danh từ giống đực
- sự chia (phần), sự phân
- Partage égalsự chia đều
- phần được chia
- phận
- Triste partagephận rủi
- sự ngang phiếu
- ligne de partage des eauxđường phân thủy
- partage du pouvoirsự phân quyền
- sans partagehoàn toàn
- Amitié sans partagetình bạn hoàn toàn