pas

Không tìm thấy từ "pas"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Quyền đi trước, quyền ưu tiên : Chỉ quyền được đi trước hoặc được ưu tiên hơn người khác trong một tình huống xã hội hoặc nghi lễ. Bước nhảy, bước khiêu vũ (đặc biệt trong ba lê) : Chỉ một bước nhảy hoặc một chuỗi động tác chân được quy định trong điệu múa, đặc biệt là múa ba lê cổ điển. Ví dụ sử dụng Danh từ (nghĩa quyền ưu tiên) : In formal processions, the guest of honor...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Bước chân, bước đi : Khoảng cách từ chân này sang chân kia khi đi hoặc hành động di chuyển bằng chân. Tiếng bước chân : Âm thanh phát ra khi ai đó đi lại. Vết chân, dấu chân : Dấu vết để lại trên mặt đất khi đi qua. Dáng đi, cách đi : Cách thức một người di chuyển bằng chân. Ngưỡng (cửa) : Phần dưới cùng của khung cửa, nơi đặt chân khi bước qua. Eo biển, hẻm núi :...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun 1. A step or series of steps in dancing, especially in classical ballet : The term refers to a specific, often named, movement or sequence of movements that form the basic vocabulary of ballet. 2. Precedence; the right to go first : An archaic or formal meaning denoting priority or superiority in rank or order. Examples Noun (Ballet) : The dancer executed a complex pas with perf...

See full definition →