passing

Không tìm thấy từ "passing"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự qua, sự trôi qua : Chỉ hành động hoặc quá trình di chuyển ngang qua một điểm hoặc thời gian trôi đi. Sự kết thúc, sự qua đời (một cách nói giảm nói tránh) : Dùng để nói về cái chết một cách tế nhị. Sự vượt qua (trong thể thao) : Hành động chuyền bóng cho đồng đội, đặc biệt trong bóng bầu dục Mỹ. Tính từ : Qua đi, trôi qua : Mô tả thứ gì đó đang di chuyển ngang qua hoặc t...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Adjective : Lasting only a short time; brief or transitory : Describes something that exists or occurs for a very limited duration. Done or given quickly and without thorough attention : Describes a cursory, hasty, or superficial action. Satisfactory for meeting a standard or requirement : Describes a performance or result that is adequate to pass a test or evaluation. Relating to th...

See full definition →