passion

Không tìm thấy từ "passion"

Words Mentioning "passion"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Cảm xúc mạnh mẽ, tình cảm nồng nàn : Một trạng thái cảm xúc rất mãnh liệt, có thể là tình yêu, sự phấn khích, hoặc sự giận dữ. Sự say mê, sự đam mê : Một sự quan tâm hoặc yêu thích cực kỳ mạnh mẽ đối với một hoạt động, sở thích, hoặc chủ đề nào đó. Sự giận dữ, cơn thịnh nộ : Một cơn giận dữ rất mạnh mẽ và thường bộc phát. (Tôn giáo) Cuộc Thương khó : Trong Kitô giáo, chỉ nh...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống cái : Dục vọng, lòng ham muốn mãnh liệt : Một cảm xúc hoặc động lực rất mạnh mẽ, thường khó kiểm soát. Tình yêu tha thiết, sự đam mê : Một tình cảm yêu thương sâu sắc và nồng nhiệt dành cho một người hoặc một điều gì đó. Sự ham mê, sự say đắm : Sự quan tâm và yêu thích cực độ đối với một hoạt động, sở thích hoặc chủ đề. Sự nóng nảy, cơn giận dữ : Trạng thái cảm xúc bị k...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A very strong feeling or emotion : An intense, compelling, and sometimes overwhelming emotional state. Intense enthusiasm or desire for something : A powerful, driving interest in or love for an activity, object, or concept. Strong sexual desire or romantic love : An intense feeling of sexual attraction or deep affection. The suffering of Jesus Christ during his crucifixion :...

See full definition →